Should Kids Play More Sports?
Thể thao không chỉ tốt cho sức khỏe mà còn dạy kiên nhẫn, kỷ luật, tư duy nhanh — những kỹ năng mà sách vở không thể thay thế.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:28
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| pressure | /ˈpreʃə(r)/ | noun | áp lực “stay calm under pressure” |
| energetic | /ˌenəˈdʒetɪk/ | adj | đầy năng lượng “feel more energetic” |
| oxygen | /ˈɒksɪdʒən/ | noun | ô-xi “Physical activity sends more oxygen to the brain” |
| resilience | /rɪˈzɪliəns/ | noun | sức bật, khả năng phục hồi “Teamwork, resilience, discipline, and quick thinking” |
| discipline | /ˈdɪsɪplɪn/ | noun | kỷ luật “The kids who practice self-discipline in sports” |
| gracefully | /ˈɡreɪsfəli/ | adv | đàng hoàng, lịch sự “I learn how to lose gracefully” |
| adapt | /əˈdæpt/ | verb | thích nghi, điều chỉnh “adapt my strategy mid-game” |
| lap | /læp/ | noun | một lần bơi hết bể “swimming one more lap when your arms feel like giving up” |
| absolutely | /ˈæbsəluːtli/ | adv | tuyệt đối, chắc chắn có “Absolutely yes.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
What two sports does Minh play?