Screen Time: How Much Is Too Much?
Màn hình là công cụ tuyệt vời nhưng cần dùng có chủ đích — câu hỏi đúng không phải "bao nhiêu giờ?" mà là "dùng vào việc gì?"

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:19
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| current | /ˈkʌrənt/ | noun | dòng chảy (ví như bị cuốn vào) “they pull us in like a current in the ocean” |
| sinking | /ˈsɪŋkɪŋ/ | verb | chìm xuống, đắm “When do we stop swimming — and start sinking?” |
| animation | /ˌænɪˈmeɪʃn/ | noun | phim hoạt hình, hoạt họa “Animation is not just entertainment — it is a classroom with color and music.” |
| wisely | /ˈwaɪzli/ | adv | một cách khôn ngoan “I am for using them wisely.” |
| foggy | /ˈfɒɡi/ | adj | mờ mịt, không rõ ràng (đầu óc) “My head feels foggy.” |
| affects | /əˈfekts/ | verb | ảnh hưởng đến “too much screen time affects sleep, focus, and mood” |
| documentary | /ˌdɒkjuˈmentri/ | noun | phim tài liệu “Watching a documentary about the ocean is different from scrolling endlessly.” |
| scrolling | /ˈskrəʊlɪŋ/ | verb | cuộn xem (mạng xã hội) “scrolling endlessly without stopping” |
| intention | /ɪnˈtenʃn/ | noun | chủ đích, mục đích “they only help when we use them with intention” |
| generation | /ˌdʒenəˈreɪʃn/ | noun | thế hệ “the most powerful tools of our generation” |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | noun | thử thách, lời kêu gọi hành động “my challenge to you: next time you pick up a device” |
| device | /dɪˈvaɪs/ | noun | thiết bị điện tử “next time you pick up a device, ask yourself” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
What does Minh compare screens to when he says they 'pull us in like a current'?