Ocean Secrets
Khám phá những bí ẩn kỳ diệu dưới đáy đại dương và tầm quan trọng của đại dương đối với sự sống trên Trái Đất.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:37
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| goggles | /ˈɡɒɡəlz/ | noun | kính bơi “I looked down through my goggles and thought: what if I could never touch the bottom?” |
| Mariana Trench | /məˌrɪənə trɛntʃ/ | noun | rãnh Mariana (điểm sâu nhất đại dương) “The deepest point, the Mariana Trench, is eleven kilometers deep.” |
| anglerfish | /ˈæŋɡlərfɪʃ/ | noun | cá mặt quỷ (cá câu) “Anglerfish glow in complete darkness to attract prey.” |
| prey | /preɪ/ | noun | con mồi “Anglerfish glow in complete darkness to attract prey.” |
| regrow | /riːˈɡrəʊ/ | verb | mọc lại, tái sinh “Starfish can regrow their arms.” |
| extraordinary | /ɪkˈstrɔːrdɪneri/ | adj | phi thường, đáng kinh ngạc “They found their own way — and that is extraordinary.” |
| texture | /ˈtekstʃər/ | noun | kết cấu, bề mặt “Octopuses can change color, shape, and texture in seconds.” |
| regulates | /ˈreɡjʊleɪts/ | verb | điều hòa “It absorbs heat and regulates our climate.” |
| garbage bin | /ˈɡɑːrbɪdʒ bɪn/ | phrase | thùng rác “We treat it like a garbage bin.” |
| survival | /sərˈvaɪvəl/ | noun | sự sinh tồn “We depend on the ocean for our survival.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
What percentage of the ocean have humans explored?