Never Stop Learning
Mỗi lần em học được một điều, một thế giới lớn hơn mở ra. Bài hùng biện chia sẻ vì sao học tập là nhiên liệu của cuộc sống — và vì sao chưa bao giờ là đủ khi bạn còn đang khám phá.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:29
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| discovery | /dɪˈskʌvəri/ | noun | khám phá, phát hiện “That is the most exciting discovery of my life.” |
| endgame | /ˈendɡeɪm/ | noun | tàn cuộc (cờ vua) “Then I learned openings. Then strategy. Then endgames.” |
| openings | /ˈoʊpənɪŋz/ | noun | khai cuộc (cờ vua) “Chess grandmasters still study new openings every year.” |
| grandmaster | /ˈɡrændmæstər/ | noun | đại kiện tướng (cờ vua) “Chess grandmasters still study every day.” |
| fuel | /ˈfjuːəl/ | noun | nhiên liệu “Learning is not just for school. It is fuel for life.” |
| curious | /ˈkjʊəriəs/ | adj | tò mò, ham hiểu biết “Someone who is always curious, always improving.” |
| stroke | /stroʊk/ | noun | kiểu bơi “Swimming a new stroke.” |
| promise | /ˈprɒmɪs/ | noun | lời hứa “Here is my promise to myself — and my challenge to you.” |
| bored | /bɔːrd/ | adj | chán chường, buồn tẻ “When I stop learning something, I get bored.” |
| challenge | /ˈtʃælɪndʒ/ | noun | thử thách, lời thách thức “Here is my promise to myself — and my challenge to you.” |
| figure out | /ˈfɪɡər aʊt/ | phrase | tìm ra, khám phá “When I am figuring something out for the first time.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
What does the speech say about this topic?