My Future Job
Em chưa biết chính xác mình sẽ làm gì, nhưng biết rõ mình muốn cảm thấy như thế nào khi đi làm. Bài hùng biện khám phá cách tư duy cờ vua, đam mê LEGO và kỹ năng học tiếng Anh đang xây dựng nền tảng cho tương lai.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:24
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| anticipate | /ænˈtɪsɪpeɪt/ | verb | dự đoán, mong đợi trước “Whatever job I do in the future, I will need that same careful thinking.” |
| structure | /ˈstrʌktʃər/ | noun | cấu trúc, bố cục “Every problem has a structure, and if I think clearly, I can find it.” |
| construction | /kənˈstrʌkʃən/ | noun | xây dựng, công trình “Building is not just about construction.” |
| admire | /ədˈmaɪər/ | verb | ngưỡng mộ “Every job I admire has one thing in common.” |
| empty space | /ˈempti speɪs/ | phrase | khoảng trống “I start with an empty space and fill it with something useful.” |
| title | /ˈtaɪtl/ | noun | chức danh, tên công việc “I am not sure yet — and that is okay.” |
| foundation | /faʊnˈdeɪʃən/ | noun | nền tảng “Every math problem I solve is part of it.” |
| career | /kəˈrɪər/ | noun | sự nghiệp, nghề nghiệp “I do not know what I will build in the future.” |
| passion | /ˈpæʃən/ | noun | đam mê “I feel something special.” |
| step-by-step | /ˌstep baɪ ˈstep/ | phrase | từng bước một “The ability to think step by step.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
What does the speech say about this topic?