My Family, My Team

Minh ví gia đình như một đội thể thao — mỗi người một vai trò, cùng nhau mạnh hơn bất cứ ai. Những buổi sáng sớm cùng luyện tập, những chiến thắng được chia sẻ, đó là ý nghĩa thật sự của tinh thần đồng đội.

My Family, My Team

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ

0:000:00

⏱️ Thời lượng: 2:35

💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!

TừIPALoạiNghĩa
attacker/əˈtækər/noun
người tấn công
“Some players are fast attackers.”
defender/dɪˈfendər/noun
người phòng thủ
“Others are steady defenders.”
patience/ˈpeɪʃəns/noun
sự kiên nhẫn
“Each person brings something different — strength, care, patience, wisdom.”
wisdom/ˈwɪzdəm/noun
sự khôn ngoan
“Strength, care, patience, wisdom.”
compete/kəmˈpiːt/verb
thi đấu, cạnh tranh
“I am learning to compete, to lose gracefully.”
gracefully/ˈɡreɪsfəli/adv
một cách tao nhã, không oán hận
“To lose gracefully, to win without showing off.”
showing off/ˈʃoʊɪŋ ɒf/phrase
khoe khoang, phô trương
“To win without showing off.”
support/səˈpɔːrt/noun
sự ủng hộ, hỗ trợ
“That kind of support does not come from a team with a uniform.”
uniform/ˈjuːnɪfɔːrm/noun
đồng phục, áo thi đấu
“A team with a uniform.”
victory/ˈvɪktəri/noun
chiến thắng
“Sharing a victory with your family makes it twice as sweet.”
praise/preɪz/noun
lời khen ngợi
“Not because I want praise.”
celebrates/ˈselɪbreɪts/verb
ăn mừng, kỷ niệm
“A team that celebrates together, stays together.”

4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.

Bắt buộc đúng mới qua câu.

Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%

According to Minh, what is true about a team in sports?