Friendship Matters
Khám phá sức mạnh của tình bạn qua bơi lội và bóng bàn — người bạn tốt giúp bạn dũng cảm hơn.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 1:36
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| cheers | /tʃɪərz/ | verb | cổ vũ, hò reo “Nobody cheers for you.” |
| edge | /edʒ/ | noun | mép, bờ (hồ bơi) “Someone at the edge calling your name.” |
| beside | /bɪˈsaɪd/ | prep | bên cạnh “When a friend is watching or training beside me.” |
| disappointed | /ˌdɪsəˈpɔɪntɪd/ | adj | thất vọng “I sometimes lose a game and feel really disappointed.” |
| trophy | /ˈtrəʊfi/ | noun | cúp, danh hiệu “That kind of friend is worth more than any trophy.” |
| brave | /breɪv/ | adj | dũng cảm “Friendship makes you brave.” |
| take care of | /teɪk ker əv/ | phrase | gìn giữ, trân trọng “Take care of your friendships.” |
| show up | /ʃəʊ ʌp/ | phrase | xuất hiện, có mặt “True friends do not disappear when things go wrong — they show up exactly then.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
In the opening scene, a person is swimming alone with nobody cheering. What happens in the very next image Minh describes?