Failure Is Not the End
Thất bại không phải dấu hiệu của yếu đuối — đó là người thầy chỉ đường. Bài hùng biện dùng trải nghiệm cờ vua và bơi lội để chứng minh rằng quay trở lại sau thất bại mới là điều thực sự quan trọng.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:44
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| tournament | /ˈtɔːrnəmənt/ | noun | giải đấu “That was my score in my first chess tournament.” |
| swallowed | /ˈswɒloʊd/ | verb | nuốt (nước) “I have also swallowed a lot of pool water learning how to swim.” |
| powerful | /ˈpaʊərfəl/ | adj | mạnh mẽ, hiệu quả cao “That question is the most powerful question a learner can ask.” |
| backward | /ˈbækwərd/ | adv | lùi về sau, tụt hậu “Failure does not push you backward — it points you exactly where to go next.” |
| courage | /ˈkʌrɪdʒ/ | noun | lòng dũng cảm “The courage I built was not from swimming perfectly.” |
| ashamed | /əˈʃeɪmd/ | adj | xấu hổ, hổ thẹn “When I fail now, I do not feel ashamed.” |
| adjusted | /əˈdʒʌstɪd/ | verb | điều chỉnh, sửa đổi “I adjusted, tried again, and learned from each mistake.” |
| master | /ˈmæstər/ | noun | bậc thầy, bậc thầy cờ vua “Every chess master was once a beginner who lost game after game.” |
| track | /træk/ | phrase | đúng hướng (on the right track) “I feel like I am on the right track.” |
| define | /dɪˈfaɪn/ | verb | định nghĩa, xác định “Failure does not define you. What you do after failure does.” |
| mouthful | /ˈmaʊθfʊl/ | noun | một ngụm, một miếng “Every strong swimmer once swallowed that first mouthful of water.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
What number does Minh open his speech with?