Chess Teaches Me Life
Minh chia sẻ cách cờ vua dạy ba bài học sống: suy nghĩ trước khi hành động, học từ mỗi thất bại, và không bao giờ bỏ cuộc giữa chừng.

🎧NGHE BÀI HÙNG BIỆN ĐẦY ĐỦ
0:000:00
⏱️ Thời lượng: 2:45
💡 Hãy nghe bài hùng biện đầy đủ trước khi luyện tập nhé!
| Từ | IPA | Loại | Nghĩa |
|---|---|---|---|
| opponent | /əˈpəʊnənt/ | noun | đối thủ “Imagine you are sitting across from your opponent.” |
| possibilities | /ˌpɒsɪˈbɪlɪtiz/ | noun | các khả năng, lựa chọn “The board is full of possibilities.” |
| take back | /teɪk bæk/ | phrase | rút lại, lấy lại “in chess, a move you cannot take back” |
| habit | /ˈhæbɪt/ | noun | thói quen “That habit followed me off the board” |
| patient | /ˈpeɪʃnt/ | adj | kiên nhẫn “Chess made me patient.” |
| respect losing | /rɪˈspekt ˈluːzɪŋ/ | phrase | tôn trọng thất bại “chess taught me to respect losing” |
| replay | /ˌriːˈpleɪ/ | verb | xem lại, phát lại “I replay it in my mind” |
| break down | /breɪk daʊn/ | phrase | sai ở đâu, hỏng chỗ nào “Where did my plan break down?” |
| aggressive | /əˈɡresɪv/ | adj | hung hăng, tấn công mạnh “Sometimes I lost because I was too aggressive.” |
| hopeless | /ˈhəʊpləs/ | adj | tuyệt vọng, không còn hy vọng “when the position looks hopeless” |
| discipline | /ˈdɪsɪplɪn/ | noun | kỷ luật, sự bền bỉ “that discipline — finishing what you start — matters more than any trophy” |
| resign | /rɪˈzaɪn/ | verb | đầu hàng, bỏ cuộc (trong cờ vua) “do not resign. Look at the board again.” |
| sixty-four squares | /ˈsɪksti fɔːr skweərz/ | phrase | 64 ô vuông (bàn cờ) “Chess is just a game with sixty-four squares.” |
| tough position | /tʌf pəˈzɪʃn/ | phrase | tình thế khó khăn “when life puts you in a tough position” |
| one move away | /wʌn muːv əˈweɪ/ | phrase | chỉ còn một nước đi nữa là ra “The answer might be one move away.” |
4 đáp án • Ban đầu ẩn tiếng Việt • Sai 1 lần → gợi ý • Sai 2+ → giải thích.
Bắt buộc đúng mới qua câu.
Hotkeys 1-4EnterConfetti
Câu 1 / 300%
According to Minh, what is a chessboard one of in the world?